Quản lý Ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn mới chẩn đoán và vai trò của xạ trị: Đồng thuận của Hiệp hội Xạ trị và Ung thư lâm sàng Ý (AIRO) năm 2025

bởi Trần Trung Bách
477 lượt xem

Giới thiệu

Trong những thập kỷ gần đây, điều trị ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) đã thay đổi đáng kể, đặc biệt với giai đoạn bệnh di căn. Sự kết hợp của các mô thức điều trị khác nhau, cả toàn thân và tại chỗ, đã cải thiện kết quả và định hình lại bức tranh toàn cảnh chiến lược quản lý UTTTL. Cụ thể hơn, đối với ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm cắt tinh hoàn (mHSPC), tiên lượng đã được cải thiện đáng kể nhờ docetaxel và/hoặc các thuốc ức chế thụ thể androgen (ARSIs) thế hệ thứ hai kết hợp với liệu pháp triệt tiêu Androgen (ADT). Hơn nữa, xạ trị (RT) vào khối u nguyên phát tại tuyến tiền liệt đã được đưa vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn cho UTTTL di căn có gánh nặng u thấp (Low Volume), và các phát hiện gần đây cũng cho thấy lợi ích tiềm năng cho một phân nhóm bệnh nhân giai đoạn di căn có gánh nặng u cao (High Volume).

Điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (Metastasis-Directed Therapy – MDT) đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh ung thư tuyến tiền liệt di căn giới hạn (OMPC), với lợi ích giảm nguy cơ ung thư tiếp tục lan tràn và trì hoãn thời điểm cần thiết phải chuyển đổi sang điều trị toàn thân, như đã được chứng minh trong một số thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 2. Tuy nhiên, mặc dù có các đồng thuận giữa các chuyên gia và hướng dẫn đã được công bố gần đây, nhiều khía cạnh vẫn còn là chủ đề tranh luận, bao gồm mức độ gánh nặng bệnh, số lượng tổn thương di căn để xác định tình trạng ung thư tuyến tiền liệt di căn giới hạn (OligoMetastatic Prostate Cancer), vai trò của thăm chẩn đoán hình ảnh – phân tử mới, thời điểm và trình tự điều trị tối ưu, các phác đồ xạ trị phù hợp nhất, và chiến lược tích hợp các liệu pháp toàn thân và tại chỗ.

Trong bối cảnh này, Nhóm Tiết Niệu Sinh Dục của Hiệp Hội Xạ Trị và Ung Thư Lâm Sàng Ý đã tập hợp một nhóm chuyên gia trong quản lý lâm sàng ung thư tuyến tiền liệt, với mục tiêu xây dựng một đồng thuận về thực hành xạ trị khối u nguyên phát và các vị trí di căn trong ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn mới chẩn đoán.

Phương pháp xây dựng đồng thuận

Bản đồng thuận này được bắt đầu phát triển vào cuối năm 2023, sử dụng phương pháp “Ước lượng – Thảo luận – Ước lượng lại” (Estimate-Talk-Estimate). Phương pháp này giúp đưa ra quyết định nhóm bằng cách thu thập ý kiến chuyên gia một cách ẩn danh thông qua các cuộc khảo sát và trao đổi mở trong các hội thảo chuyên đề.

13 thành viên trong ban (Đều là bác sĩ xạ trị ung thư) đã độc lập xác định 37 điểm quan tâm, sau đó được điều phối viên tổng hợp và nhóm lại thành 9 mục. Các mục này được thảo luận để đạt được sự đồng thuận giữa điều phối viên và ý kiến chuyên gia, cuối cùng dẫn đến 7 mục kết luận. Sau đó, các thành viên đã đưa ra 1 hoặc nhiều nhận định cho mỗi mục đã được thống nhất, tổng cộng 31 nhận định. Các nhận định này tiếp tục được điều phối viên tổng hợp thành 24 nhận định. Tại cuộc họp trực tiếp lần thứ hai, các thành viên và điều phối viên đã xem xét, thảo luận thêm, và cuối cùng thống nhất tổng cộng 12 điểm đồng thuận.

Các mục và điểm đồng thuận chính của AIRO 2025 về quản lý UTTTL di căn còn nhạy cảm cắt tinh hoàn và vai trò của xạ trị

Các mục và đồng thuận cuối cùng được xác định bởi hội đồng chuyên gia, tập trung vào các khía cạnh quan trọng của xạ trị trong quản lý ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn:

1. Lựa chọn bệnh nhân cho xạ trị khối u nguyên phát

  • Đồng thuận: Tất cả bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn mới chẩn đoán nên được hội chẩn đa chuyên khoa đánh giá khả năng xạ trị khối u nguyên phát, bất kể gánh nặng u cao hay thấp

Bằng chứng mạnh mẽ nhất cho đồng thuận này đến từ một nhánh của thử nghiệm STAMPEDE, nơi các tác giả đã chứng minh lợi ích sống còn tuyệt đối cho bệnh nhân UTTTL giai đoạn di căn gánh nặng u thấp khi được bổ sung xạ trị khối u nguyên phát, so với chỉ nhận điều trị tiêu chuẩn. Trong nhóm bệnh nhân giai đoạn di căn có gánh nặng u cao, không có sự cải thiện sống còn được ghi nhận. Tuy nhiên, một thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ hơn, HORRAD, đã khám phá lợi ích tiềm năng của việc bổ sung xạ trị đến khối u nguyên phát ở nhóm bệnh nhân giai đoạn di căn có gánh nặng u cao, một xu hướng cải thiện sống còn đáng kể đã được quan sát trong phân tích dưới nhóm không được lên kế hoạch ở những bệnh nhân có dưới 5 tổn thương di căn.

Những hiểu biết mới từ thử nghiệm pha 3 PEACE-1 cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về sống còn không tiến triển trên hình ảnh (PFS) ở nhóm bệnh nhân di căn có gánh nặng u thấp nhận xạ trị đến khối u nguyên phát kết hợp điều trị tiêu chuẩn + abiraterone. Phân tích các điểm cuối phụ của thử nghiệm này đã chứng minh lợi ích đáng kể của việc bổ sung xạ trị về cả an toàn và hiệu quả, với việc giảm các biến cố tiết niệu sinh dục nghiêm trọng ở bệnh nhân được xạ trị và kéo dài thời gian đến kháng cắt tinh hoàn ở những trường hợp nhận xạ trị + abiraterone. Dựa trên những kết quả này, việc đồng thời sử dụng xạ trị đến khối u nguyên phát tại tuyến tiền liệt + Liệu pháp triệt tiêu Androgen (ADT) + ARSI có thể được coi là một chiến lược điều trị tiêu chuẩn cho UTTTL giai đoạn di căn, nhạy cảm cắt tinh hoàn và có gánh nặng u thấp, bên cạnh đó, xạ trị cũng có thể được xem xét ở những bệnh nhân được chọn lọc có gánh nặng u cao.

2. Tích hợp liệu pháp toàn thân với xạ trị khối u nguyên phát

  • Đồng thuận: Ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn, xạ trị khối u nguyên phát có thể tích hợp với bất kỳ liệu pháp toàn thân nào hiện được khuyến nghị cho giai đoạn di căn.
  • Đồng thuận: Không có sự gia tăng đáng kể độc tính nào được báo cáo từ sự kết hợp giữa xạ trị và liệu pháp toàn thân ở nhóm bệnh nhân này.

ADT vẫn là xương sống trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn mới chẩn đoán, nhưng không còn được coi là điều trị tiêu chuẩn khi chỉ dùng riêng lẻ. Nhiều nghiên cứu ngẫu nhiên đã chỉ ra rằng kết hợp liệu pháp triệt tiêu Androgen (ADT) với các liệu pháp toàn thân khác mang lại kết cục ung thư học tốt hơn. Trong thử nghiệm CHAARTED, docetaxel được kết hợp sớm cùng ADT đã cải thiện sống còn đáng kể. Tương tự, việc bổ sung abiraterone trong thử nghiệm LATITUDE cũng liên quan đến sống còn toàn bộ dài hơn. Các dữ liệu từ ARCHES, TITAN, và ENZAMET đã chứng minh phác đồ hai thuốc với kháng androgen thế hệ thứ hai (ARSI) vượt trội ADT đơn thuần. PEACE 1 và ARASENS cung cấp bằng chứng đầu tiên về lợi ích của phác đồ bộ ba (ADT + Docetaxel + ARSI) so với ADT ± docetaxel, đặc biệt là trong bối cảnh UTTTL di căn gánh nặng u cao mới chẩn đoán. Mặc dù phác đồ ba thuốc có thể được xem xét cho bệnh nhân được chọn lọc phù hợp, cách kết hợp này liên quan đến hồ sơ an toàn kém hơn so với phác đồ hai thuốc có ARSI.

Nhìn chung, việc bổ sung xạ trị tuyến tiền liệt vào điều trị toàn thân đã cho thấy cải thiện kết quả về khía cạnh ung thư học ở bệnh nhân UTTTL di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn mà không làm tăng gánh nặng độc tính, bên cạnh đó, giảm nguy cơ xuất hiện các biến cố tiết niệu sinh dục nghiêm trọng. Điều đáng chú ý là thử nghiệm PEACE 1 cũng chỉ ra rằng xạ trị + ADT có hiệu quả kém hơn so với xạ trị + ARSI + ADT và cả so với ARSI + ADT.

3. Thời điểm tối ưu cho xạ trị khối u nguyên phát

  • Đồng thuận: Xạ trị khối u nguyên phát có thể được thực hiện đồng thời với điều trị nội tiết (ADT + ARSI), và trong mọi trường hợp, xạ trị nên được thực hiện trong vòng 6 tháng kể từ khi bắt đầu điều trị.
  • Đồng thuận: Nếu docetaxel được chỉ định trước đó, có thể phù hợp để trì hoãn việc bắt đầu xạ trị tuyến tiền liệt cho đến sau khi kết thúc đợt hóa trị cuối cùng.

Xạ trị đồng thời với ADT từ lâu đã là phương pháp điều trị ưu tiên cho bệnh nhân UTTTL có nguy cơ cao với khối u khu trú hoặc tiến triển tại chỗ. Nhiều thử nghiệm pha 3 quan trọng đã chứng minh lợi ích của việc thêm liệu pháp nội tiết vào xạ trị trong tình huống lâm sàng này. Trong thử nghiệm STAMPEDE, xạ trị vào vị trí nguyên phát được thực hiện đồng thời với ADT và abiraterone đã cho thấy lợi ích trong sống còn không tái phát mà không làm tăng độc tính đáng kể. Chiến lược này có thể được áp dụng trong bối cảnh UTTTL di căn giới hạn, khi xạ trị vào khối u nguyên phát có thể được thực hiện an toàn tại thời điểm mới chẩn đoán và ARSI có thể được bắt đầu trong vòng 3 tháng kể từ khi bắt đầu ADT.

Khi được lựa chọn, docetaxel thường được sử dụng ngay từ đầu. Việc kết hợp hóa trị và xạ trị mang lại khả năng cải thiện đáp ứng khối u thông qua cơ chế gây độc tế bào trực tiếp và tăng cường hiệu ứng xạ trị. Tuy nhiên, khả năng dung nạp của mô lành có thể là một vấn đề khi hai liệu pháp được sử dụng đồng thời. Trong thử nghiệm STAMPEDE, xạ trị được thực hiện trong vòng 3 đến 4 tuần sau liều hóa trị cuối cùng. Trong thử nghiệm PEACE-1, xạ trị được thực hiện tại thời điểm tối thiểu 3 tuần (nhưng không quá 8 tuần) sau khi hoàn thành docetaxel. Vì lý do này, nếu xạ trị khối u nguyên phát được đề xuất cho bệnh nhân đang điều trị ba liệu pháp (ADT + docetaxel + ARSI), nên ưu tiên trì hoãn cho đến khi hoàn thành hóa trị.

4. Liều và thể tích bia trong xạ trị khối u nguyên phát

  • Đồng thuận: Thể tích điều trị nên bao gồm tuyến tiền liệt và túi tinh.
  • Đồng thuận: Xạ trị nên được thực hiện với ý định triệt căn. Có thể áp dụng phác đồ phân liều chuẩn hoặc Giảm số phân liều.

Theo hướng dẫn đồng thuận ESTRO 2018 về xác định thể tích điều trị trong UTTTL, ít nhất 2.2 cm đoạn gần của túi tinh nên được bao gồm trong thể tích điều trị của bệnh nhân UTTTL có nguy cơ cao. Tuy nhiên, trong phác đồ STAMPEDE, thể tích bia lập kế hoạch cho xạ trị khối u nguyên phát ở các bệnh nhân di căn có gánh nặng u thấp được xây dựng từ tuyến tiền liệt toàn bộ cộng với khoảng mở biên an toàn.

Về phác đồ phân liều, STAMPEDE cho phép điều trị khối u nguyên phát với 36 Gy trong 6 phân liều hàng tuần liên tiếp (6 Gy/phân liều) hoặc 55 Gy trong 20 phân liều hàng ngày (2.75 Gy/ngày trong 4 tuần). Tuy nhiên, những tiến bộ trong xạ trị và sự phổ biến của các kỹ thuật xạ trị có hướng dẫn hình ảnh đã cho phép phân phối liều phù hợp hơn đến mục tiêu với khả năng bảo vệ tốt hơn các mô lành xung quanh. Bệnh nhân được xạ trị trong các thử nghiệm PEACE 1 và HORRAD đã nhận tổng liều 74 Gy trong 37 phân liều. Vì lý do này, hội đồng chuyên gia cảm thấy rằng, mặc cho dữ liệu từ thử nghiệm STAMPEDE, liều thấp hơn có thể không đủ để đạt được xác suất kiểm soát tại chỗ tốt. Dựa trên giả định này, gần hai phần ba các thành viên hội đồng của Hội nghị Đồng Thuận Ung Thư Tuyến Tiền Liệt  (APCCC) đã khuyến nghị phác đồ 78 đến 80 Gy trong 39 đến 40 phân liều (hoặc bất kỳ phác đồ Giảm số phân liều tương đương nào) cho các bệnh nhân UTTTL di căn giới hạn có gánh nặng u thấp.

5. Vai trò của điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (MDT)

  • Đồng thuận: Điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (MDT) có thể được đề xuất ở Ung thư tuyến tiền liệt di căn giới hạn (OMPC), được xác định bằng thăm hình ảnh phân tử thế hệ mới với sự hiện diện tối đa 3-5 tổn thương xương và không có di căn nội tạng.
  • Đồng thuận: Điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (MDT) nên được thực hiện nếu mục tiêu điều trị triệt căn là khả thi cho cả khối u nguyên phát và các vị trí di căn.

Mô hình điều trị UTTTL di căn giới hạn đã trải qua những thay đổi lớn trong những thập kỷ gần đây, nhờ những thay đổi trong tư duy tiếp cận đa mô thức, mang lại những cải thiện đáng kể về kết quả ung thư học. Tuy nhiên, một đồng thuận về định nghĩa chung và duy nhất của UTTTL di căn giới hạn vẫn chưa đạt được, chủ yếu do các phân loại khác nhau được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng. Một đồng thuận ESTRO-ASTRO đã được xây dựng dựa trên định nghĩa ban đầu của Hellman và Weichselbaum, trong đó việc xem xét gánh nặng khối u là rất quan trọng, thường được định nghĩa là có một số lượng giới hạn tổn thương di căn (3-5 hoặc ít hơn) liên quan đến một vài vị trí giải phẫu.

Việc lựa chọn phương thức thăm dò hình ảnh để xác định UTTTL di căn giới hạn là một điểm quan trọng và vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi. Hầu hết các bằng chứng đều cho thấy độ nhạy cao hơn của các thăm dò hình ảnh thế hệ mới (ví dụ, PSMA PET-CT) so với chụp cắt lớp vi tính hoặc xạ hình xương, đặc biệt trong việc xác định UTTTL di căn giới hạn và lập kế hoạch điều trị đa mô thức. Ngay cả trong bản đồng thuận này của AIRO, đã có kết luận rằng, trong bối cảnh chỉ định của điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (MDT), thăm dò hình ảnh thế hệ mới là rất quan trọng để xác định UTTTL di căn giới hạn “thật sự”.

Các thử nghiệm pha 2 như SABR-COMET, ORIOLE, và STOMP đã đánh giá vai trò của điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn trong UTTTL di căn giới hạn, cho thấy lợi ích trong sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh tiến triển. Thử nghiệm STOMP đã thu dung các bệnh nhân có 3 hoặc ít hơn tổn thương di căn được phát hiện bằng choline PET-CT, phân ngẫu nhiên thành nhóm theo dõi hoặc nhận điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn (Phẫu thuật hoặc xạ trị định vị lập thể thân (SBRT)). Thử nghiệm ORIOLE cũng lựa chọn các bệnh nhân UTTTL di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn với 1 đến 3 tổn thương di căn.

Sau một cuộc thảo luận kéo dài về số lượng tổn thương cần xem xét để đủ điều kiện cho chiến lược quản lý toàn diện và tích cực các tổn thương di căn, các thành viên của đồng thuận này đã quyết định bỏ phiếu. 50% các thành viên hội đồng đã bỏ phiếu cho 3, và 50% còn lại bỏ phiếu cho 5. Do đó, đồng thuận đã đạt được, xem xét bệnh nhân đủ điều kiện cho điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn nếu họ có “tối đa 3 đến 5 tổn thương xương”.

Lý lẽ đằng sau chiến lược quản lý tích cực và toàn diện các tổn thương di căn bằng các điều trị tại chỗ không chỉ với mục tiêu đạt được kiểm soát tại chỗ mà còn để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, trì hoãn sự khởi phát của UTTTL kháng cắt tinh hoàn, kéo dài sống còn không bệnh tiến triển và nhu cầu thay đổi liệu pháp toàn thân. Do đó, kiểm soát cả vị trí u nguyên phát và vị trí di căn là rất quan trọng. Tất cả các thử nghiệm đã được đề cập trước đây về điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn đều sử dụng xạ trị định vị lập thể thân (SBRT) hoặc phẫu thuật để điều trị các vị trí di căn với ý định triệt căn; hơn nữa, trong tất cả các thử nghiệm này, khối u nguyên phát đã được kiểm soát.

6. Phác đồ và kỹ thuật xạ trị trong điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn

  • Đồng thuận: Xạ trị định vị lập thể thân (SBRT) như điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn nên được thực hiện cùng với điều trị khối u nguyên phát.
  • Đồng thuận: Liều và thể tích điều trị nên được lựa chọn phù hợp với ý định triệt căn.

Thời điểm xạ trị trong UTTTL di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn phụ thuộc lớn vào các phương pháp điều trị toàn thân được áp dụng. Nhìn chung, theo cách tiếp cận của thử nghiệm STAMPEDE, xạ trị được thực hiện “sớm nhất có thể,” thường trong vòng 3 đến 4 tuần sau liều docetaxel cuối cùng. Hiện tại, không có lý do rõ ràng nào để trì hoãn điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn sau xạ trị khối u nguyên phát nếu mục tiêu là triệt căn.

Các phác đồ phân liều và các thức xây dựng thể tích xạ trị khác nhau đã được sử dụng trong điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn qua các nghiên cứu, với xạ trị định vị lập thể thân (SBRT) là kỹ thuật chính được sử dụng trong hầu hết các trường hợp. Mặc dù có các phác đồ phân liều không đồng nhất và các công cụ hình ảnh khác nhau, kết quả kiểm soát tại chỗ xuất sắc đã có thể đạt được được với mức liều hiệu quả sinh học (BED) vượt quá 100 Gy, mà không có tỷ lệ độc tính cao. Một nỗ lực chuẩn hóa thực hành xạ trị trong tình huống lâm sàng này đã được thực hiện bởi đồng thuận ESTRO. Đối với di căn xương ở cột sống, khuyến nghị bao phủ cả thể tích tổn thương nhìn thấy được (GTV) và toàn bộ thân đốt sống (CTV). Trong số các phác đồ ưu tiên lựa chọn, 35 Gy trong 5 phân liều nhận được số phiếu cao nhất (42%), tiếp theo là 30 Gy trong 3 phân liều. Đối với di căn xương ngoài cột sống, đồng thuận khuyến nghị xem xét khoảng mở biên an toàn về mọi hướng 4-5 mm. Trong tình huống này, phác đồ SBRT với 3 phân liều đã được khuyến nghị.

Do có nhiều phác đồ khác nhau được sử dụng và không có ý kiến nhất trí, khuyến nghị duy nhất là sử dụng liều và phân liều được áp dụng cho ý định triệt căn. Quyết định này nên dựa trên kinh nghiệm của từng trung tâm và điều kiện trang thiết bị, kỹ thuật hiện có. Ngoài ra, việc tham khảo các hướng dẫn xây dựng thể tích cho SBRT hiện có, đặc biệt đối với các tổn thương xương, được khuyến nghị.

7. Ý nghĩa của việc xác định BRCA/HRR

  • Đồng thuận: Với ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn, việc xác định BRCA/HRR không nên ảnh hưởng đến chỉ định xạ trị cả ở khối u nguyên phát và các vị trí di căn.

Trong những thập kỷ gần đây, sự xuất hiện của giải trình tự gen đã dẫn đến việc xem xét các chất ức chế PARP là điều trị tiêu chuẩn cho UTTTL kháng cắt tinh hoàn di căn với các thay đổi liên quan đến gen HRR. Trong bối cảnh UTTTL di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn, các nghiên cứu về sự kết hợp của niraparib + abiraterone hoặc talazoparib + enzalutamide ngay từ điều trị bước 1 vẫn đang tiếp diễn.

Nhìn chung, như đã chỉ ra trong một phân tích gộp của thử nghiệm STOMP và ORIOLE, bệnh nhân có đột biến nguy cơ cao (TP53, RB1, BRCA1/2 hoặc ATM) có bệnh tiến triển nhanh hơn. Điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn đã kéo dài sống còn không tiến triển (PFS) so với theo dõi, với lợi ích lớn nhất được quan sát thấy ở bệnh nhân có đột biến nguy cơ cao. Trong bối cảnh này, các dấu ấn sinh học phân tử sẽ có vai trò tiên lượng và dự đoán tiềm năng rất quan trọng. Tuy nhiên, chúng ta cần chờ đợi kết quả của các nghiên cứu sắp tới để đưa ra những thay đổi sâu hơn trong thực hành lâm sàng. Cho đến lúc đó, việc xác định và kết quả BRCA/HRR không nên ảnh hưởng đến lựa chọn xạ trị trên các tổn thương nguyên phát và di căn.

Kết luận

Có ngày càng nhiều bằng chứng về vai trò của xạ trị như một phần của tiếp cận quản lý đa mô thức ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn. Những phát hiện gần đây ủng hộ việc sử dụng xạ trị không chỉ như một điều trị tại chỗ nhắm đến các vị trí di căn mà còn nhắm mục tiêu vào khối u nguyên phát vì nó đã được chứng minh là mang lại kết quả tốt hơn về phương diện ung thư học. Tuy nhiên, một số vấn đề vẫn còn chưa rõ ràng, dẫn đến sự không đồng nhất nhất định giữa quan điểm và thực hành xạ trị của các bác sĩ lâm sàng trong tình huống lâm sàng này. Đồng thuận của các chuyên gia từ AIRO nhằm mục đích làm rõ các khía cạnh được tranh luận nhiều nhất trong thực hành hàng ngày và để chuẩn hóa ứng dụng xạ trị cho các bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn nhạy cảm cắt tinh hoàn.

Những bài viết liên quan

Để lại bình luận

Quý độc giả lưu ý: Chuyên trang có các nội dung dành riêng cho NHÂN VIÊN Y TẾ.
Tôi đã hiểu và đồng ý truy cập nội dung