PAXG vượt qua mFOLFIRINOX trong chỉ định tân bổ trợ ung thư tuỵ có khả năng phẫu thuật

bởi Trần Trung Bách
235 lượt xem

Tác giả: Jordyn Sava (Từ CancerNetwork.com)

Phác đồ hoá trị PAXG (Cisplatin, nab-paclitaxel, gemcitabine và capecitabine), đã được chứng minh hiệu quả vượt trội so với mFOLFIRINOX trong điều trị tân bổ trợ cho các bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ống tuỵ (Pancreatic Ductal AdenoCarcinoma – PDAC) có khả năng phẫu thuật cắt bỏ (R) hay giáp ranh (Borderline resectable – BR). Các kết quả cuối cùng của thử nghiệm pha 3 CASSANDRA (NCT04793932) đã được trình bày tại hội nghị thường niên của hội ung thư lâm sàng Hoa Kỳ năm 2025, cho thấy cải thiện có ý nghĩa thời gian sống thêm không biến cố (EFS) với PAXG.

Với trung vị thời gian theo dõi 24,5 tháng ở nhánh PAXG và 26,0 tháng ở nhánh mFOLFIRINOX, 179 biến cố được ghi nhận, tỷ lệ EFS 3 năm đạt 31% (95% CI, 25 – 36%) ở nhánh PAXG so với 13% (95% CI, 9 – 17%) ở nhánh mFOLFIRINOX, tương ứng với tỷ số hazard (HR) 0,64 (95% CI, 0,48 – 0,86; p = 0,003). Trung vị EFS ở 2 nhánh tương ứng lần lượt là 16,0 tháng (95% CI, 12,4 – 19,8) và 10,2 tháng (95% CI, 8,7 – 13,0).

Về thử nghiệm pha 3 CASSANDRA

Thử nghiệm tuyển chọn 260 bệnh nhân phù hợp ở 17 trung tâm tại Ý từ tháng 11 năm 2020 đến tháng 4 năm 2024. Các bệnh nhân có tuổi <= 75, chưa nhận điều trị ung thư đặc hiệu, có giải phẫu bệnh xác nhận PDAC, chỉ số toàn trạng Karnofsky >= 70, được phân nhóm ngẫu nhiên theo thiết kế giai thừa 2×2.

Đối tượng nghiên cứu được phân nhóm ngẫu nhiên lần 1 để nhận điều trị với PAXG (n = 133) hay mFOLFIRINOX (n = 128), và lần thứ 2 để quyết định hoá trị sẽ được thực hiện toàn bộ trước mổ trong 6 tháng hoặc chia làm 4 tháng trước mổ và 2 tháng sau mổ.

Các bệnh nhân ở nhánh PAXG có trung vị tuổi 65 (Khoảng, 42 – 76) so với 63 (Khoảng, 41 – 76) ở nhánh mFOLFIRINOX. Tương ứng lần lượt ở 2 nhánh, 93% và 91% bệnh nhân có chỉ số toàn trạng Karnofsky 90 – 100, 52% và 51% được xác định ở giai đoạn giáp ranh.

Chỉ tiêu nghiên cứu chính là EFS, nhằm ghi nhận nhiều kết cục thất bại lâm sàng bao gồm tiến triển hình ảnh học, tái phát, phát hiện di căn xa trong mổ, u không thể cắt bỏ, tử vong hoặc 2 lần tăng liên tiếp của CA19-9 >= 20% trong khoảng thời gian tối thiểu 4 tuần.

Dữ liệu về hiệu quả và tính an toàn

Các chỉ tiêu nghiên cứu phụ khác củng cố tính ưu việt của PAXG. Tỷ lệ kiểm soát bệnh (Disease Control Rate, DCR) với PAXG là 98%, cao hơn có ý nghĩa so với mFOLFIRINOX (91%), p = 0,009, cũng như tỷ lệ bệnh nhân ghi nhận sụt giảm CA19-9 hơn 50% (tương ứng 88% so với 64%, p < 0,001). Mặc dù tỷ lệ phẫu thuật cắt bỏ được không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhánh (75% so với 67%, p = 0,165), PAXG mang lại kết quả khả quan hơn trên mô bệnh học, bao gồm tỷ lệ giai đoạn <II (35% so với 23%; p = 0,03) và tỷ lệ hạch âm tính (R0/N0). PAXG cũng đi kèm với tỷ lệ thấp hơn ghi nhận di căn xa trong và sau mổ (5% so với 12%).

Trong khi chưa có dữ liệu đầy đủ về sống thêm toàn bộ (OS), những xu hướng sớm của các đường cong EFS mang lại những kỳ vọng về lợi ích trên OS. Trung vị OS ở nhánh PAXG là 37,3 tháng (95% CI, 26,9 – chưa đạt được) so với 26,0 tháng (95% CI, 23,6 – 39,4) ở nhánh mFOLFIRINOX, HR 0,7 (95% CI, 0,47 – 1,04; p = 0,07).

Về khía cạnh an toàn, nhìn chung, cả hai phác đồ đều có thể được dung nạp tốt, mặc dù hạ bạch cầu độ 3 – 4 phổ biến hơn ở nhánh PAXG (42% so với 29%). Các độc tính độ 3 – 4 khác, bao gồm mệt mỏi, tiêu chảy, buồn nôn/nôn, bệnh thần kinh và tăng men gan được ghi nhận tương đương giữa hai nhánh, với những khác biệt tối thiểu về con số.

Nhánh mFOLFIRINOX ghi nhận tỷ lệ người bệnh bỏ dở điều trị cao hơn (47% so với 28%), chủ yếu do độc tính và bệnh tiến triển, dẫn đến tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành cả điều trị bổ trợ trước và sau mổ thấp hơn. Trong khi các điểm số chất lượng cuộc sống không có khác biệt đáng kể giữa hai nhánh nghiên cứu, các bệnh nhân nhận điều trị mFOLFIRINOX được ghi nhận có suy giảm trong nhiều lĩnh vực của chất lượng sống sau 4 tháng, đặc biệt nổi trội ở nhóm triệu chứng buồn nôn, nôn và gánh nặng triệu chứng tổng thể.

Một số hạn chế tiềm tàng của nghiên cứu

Thử nghiệm CASSANDRA ban đầu được thiết kế pha 2 nhằm xác định phác đồ tân bổ trợ tốt hơn, nhưng sau đó được nâng bậc lên thử nghiệm pha 3 sau các nghiên cứu PREOPANC-1 và -2 thiết lập mFOLFIRINOX như một điều trị tiêu chuẩn cho PDAC giai đoạn có thể phẫu thuật hoặc giáp ranh. Điều này giúp cho sự so sánh trong CASSANDRA có giá trị cao về tính thời điểm và thực tiễn lâm sàng.

Việc sử dụng EFS là chỉ tiêu nghiên cứu chính phù hợp với các tiêu chuẩn của FDA cho các thử nghiệm lâm sàng tân bổ trợ, tương đồng với sống thêm không bệnh (DFS) ở các nghiên cứu bổ trợ như PRODIGE-24 và CONKO-001. Bao gồm động học của CA19-9 như một tiêu chí thất bại có thể gây tranh luận, dù nó được áp dụng bình đẳng giữa các nhánh nghiên cứu, nhưng với tỷ lệ CA19-9 ban đầu trong giới hạn bình thường cao hơn ở nhánh mFOLFIRINOX, có thể tạo nên thiên lệch bất lợi cho PAXG.

Kết luận

Thử nghiệm CASSANDRA đã đưa ra bằng chứng thuyết phục rằng PAXG nên được xem là phác đồ ưu tiên trong điều trị tân bổ trợ PDAC có thể cắt bỏ hoặc giai đoạn giáp ranh. Sự cải thiện có ý nghĩa về EFS, các thông số về đáp ứng u và hồ sơ độc tính có thể quản lý cho thấy PAXG là một ứng viên mạnh mẽ thay thế mFOLFIRINOX.

Những phát hiện này, nếu được xác nhận bằng dữ liệu OS trưởng thành, có thể định hình lại thực hành lâm sàng tiêu chuẩn cho các bệnh nhân PDAC.

Những bài viết liên quan

Để lại bình luận

Quý độc giả lưu ý: Chuyên trang có các nội dung dành riêng cho NHÂN VIÊN Y TẾ.
Tôi đã hiểu và đồng ý truy cập nội dung