Bổ sung SBRT vào phác đồ Nivolumab/Ipilimumab không giúp cải thiện kết điều trị ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn

bởi Trần Trung Bách
360 lượt xem

Trong bối cảnh các liệu pháp miễn dịch mang lại hiệu quả hạn chế ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC), một hướng tiếp cận mới đã được đặt ra: Kết hợp xạ trị định vị lập thể thân (SBRT) – một phương pháp có khả năng kích hoạt đáp ứng miễn dịch tại chỗ và toàn thân – với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) như nivolumab và ipilimumab. Cơ sở lý thuyết của ý tưởng này dựa trên “hiệu ứng abscopal” được quan sát trong một số mô hình tiền lâm sàng và nghiên cứu ca bệnh – trong đó, xạ trị liều cao có thể khởi phát hoạt động của tế bào T và làm tăng độ nhạy cảm của khối u với các liệu pháp miễn dịch. Một số nghiên cứu trước đây ở các loại ung thư khác như phổi và hắc tố đã cho thấy tiềm năng cộng hưởng giữa SBRT và ICI, từ đó đặt nền móng cho thử nghiệm CheckPRO.

Thiết kế nghiên cứu

CheckPRO (ClinicalTrials.gov: NCT05655715) là một thử nghiệm pha 2 ngẫu nhiên, mở nhãn, đa trung tâm được tiến hành tại Đan Mạch. Tiêu chí lựa chọn gồm:

  • Bệnh nhân nam ≥18 tuổi
  • Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC)
  • Đã thất bại với ít nhất một liệu pháp điều trị nội tiết mới (như abiraterone hoặc enzalutamide)
  • Có từ 1 đến 5 tổn thương di căn có thể xạ trị được
  • Chưa từng điều trị bằng thuốc ICI

Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 vào hai nhánh:

  • Nhánh A (can thiệp):
    • SBRT: 8 Gy x 3 phân liều, đến một vị trí di căn đã chọn
    • Miễn dịch: Nivolumab 3 mg/kg IV mỗi 3 tuần + Ipilimumab 1 mg/kg IV mỗi 3 tuần trong 4 chu kỳ
    • Sau đó, bệnh nhân được tiếp tục duy trì với nivolumab đơn trị mỗi 3 tuần đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được.
  • Nhánh B (đối chứng):
    • Chỉ dùng Nivolumab + Ipilimumab như nhánh A, không kèm SBRT
    • Sau 4 chu kỳ, tiếp tục duy trì nivolumab đơn trị.

Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ đáp ứng PSA (giảm ≥50%). Các tiêu chí phụ gồm: tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), thời gian sống không tiến triển PSA (PSA-PFS), thời gian sống không tiến triển trên hình ảnh học (rPFS), thời gian sống toàn bộ (OS), độc tính, và chất lượng cuộc sống.

Kết quả chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung SBRT là an toàn nhưng không cải thiện hiệu quả điều trị:

  • Tỷ lệ đáp ứng PSA: Nhóm A đạt 21,6% (CI 95%: 9,8%-38,2%) so với 20,5% ở nhóm B (CI 95%: 9,8%-35,3%).
  • Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR): Nhóm A đạt 16,7% (CI 95%: 4,7%-37,4%) trong khi nhóm B đạt 22,2% (CI 95%: 10,1%-39,2%).
  • Trung vị thời gian sống không tiến triển PSA (PSA-PFS): Lần lượt là 2,6 tháng (CI 95%: 1,9–3,8) ở nhóm A và 2,5 tháng (CI 95%: 1,9–3,0) ở nhóm B.
  • Thời gian sống không tiến triển trên hình ảnh học (rPFS): Nhóm A đạt 2,1 tháng (CI 95%: 1,9–3,8), so với 1,9 tháng (CI 95%: 1,8–2,5) ở nhóm B.
  • Thời gian sống toàn bộ (OS): Trung vị OS là 10,2 tháng (CI 95%: 7,1–14,1) ở nhóm A và 9,2 tháng (CI 95%: 7,1–14,1) ở nhóm B.

Kết luận

Tiến sĩ Rikke Eefsen, bác sĩ ung thư tại Bệnh viện Herlev Gentofte, Copenhagen, Đan Mạch, phát biểu tại Hội nghị thường niên ASCO 2025: “Đáp ứng đã được ghi nhận ở một nhóm bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn khi sử dụng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Tuy nhiên, việc bổ sung SBRT không mang lại lợi ích rõ rệt về hiệu quả và không cải thiện thời gian sống thêm.”

Dù không đạt được mục tiêu về hiệu quả, nghiên cứu này cho thấy việc kết hợp SBRT với liệu pháp miễn dịch là an toàn và vẫn có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo trong việc tối ưu hóa chiến lược điều trị miễn dịch cho mCRPC.

Tham khảo:

Eefsen R, Kongsted P, Spondler N, et al. CA209-8TY trial, a randomized phase 2 trial of nivolumab and ipilimumab with or without stereotactic body radiation therapy in metastatic castration-resistant prostate cancer. Presented at the 2025 American Society of Clinical Oncology (ASCO) Annual Meeting, May 30-June 2, 2025, Chicago, IL. doi:10.1200/JCO.2025.43.16_suppl.5018

Những bài viết liên quan

Để lại bình luận

Quý độc giả lưu ý: Chuyên trang có các nội dung dành riêng cho NHÂN VIÊN Y TẾ.
Tôi đã hiểu và đồng ý truy cập nội dung